HOTLINE

0918.844.870

Hỗ trợ trực tuyến

PTKD - 0918.844.870 Ms.An

PTKD - 0918.844.870 Ms.An

Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An

Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An

Mail - thuyan.hoay@gmail.com

Mail - thuyan.hoay@gmail.com

Sản phẩm nổi bật

Tin tức nổi bật

Kết nối với chúng tôi

Thống kê truy cập

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Cannon - Mỹ

mỗi trang

Bể Đo Độ Nhớt Động Học Koehler

- Đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D445 và các tiêu chuẩn liên quan.

- Xác định độ nhớt động học các sản phẩm từ dầu mỏ.

- Model: K23900 Kinematic Viscosity Bath

0918.844.870 Ms. An

Máy Đo Tỷ Trọng Dầu Nhớt Tự Động K862 Koehler

- Đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D1250, D4052, D5002, D5931; ISO 91, 12185; DIN 51757; IP 365

- Máy Xác tỷ trọng các mẫu dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu mỏ

- Model: K862 Automatic Density Meter

0918.844.870 Ms. An

Máy kiểm tra điểm chớp cháy cốc kín tự động Pensky-Martens

- Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM 93 và các tiêu chuẩn liên quan khác.

- Máy Xác định điểm chớp cháy các mẫu dầu bôi trơn, nhiên liệu sinh học, nhiên liệu chưng cất,...

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế Dạng Treo BS/IP/MSL Cannon

Nhớt kế dạng treo, tuân theo ASTM D445 và ISO 3104.

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế AIVC-RO- 25 Cannon

Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.

Code: 9724-T50

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế AIVC- 25 Cannon

Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.

Code: 9724-R50

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế Chân Không Cannon

Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N350 Cannon

Nhớt Chuẩn K350 KU Viscosity Standard.

Code: 9727-Y15

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn K400 KU Cannon

Nhớt Chuẩn K400 KU Viscosity Standard.

Code: 9727-Y20

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N600 Cannon

Nhớt Chuẩn N600, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.

Code: 9727-E10

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N190000 Cannon

Nhớt Chuẩn N190000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.

Code: 9727-E30

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn 9727-E29 Cannon

Nhớt Chuẩn N150000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.

Code: 9727-E29

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N26 Cannon

Nhớt Chuẩn N26, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C36

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N250 Cannon

Nhớt Chuẩn N250, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C46

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N2 Cannon

Nhớt Chuẩn N2, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C22

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N1500 Cannon

Nhớt Chuẩn N1500, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C62

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N1400 Cannon

Nhớt Chuẩn N1400, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C53

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N140 Cannon

Nhớt Chuẩn N140, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C43

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N14 Cannon

Nhớt Chuẩn N14, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C34

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn 9727-C61 Cannon

Nhớt Chuẩn N10200, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C61

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn 9727-C52

Nhớt Chuẩn N1000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C52

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N100 Cannon

Nhớt Chuẩn N100, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C42

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N10 Cannon

Nhớt Chuẩn N10, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.

Code: 9727-C32

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N.84B Cannon

Nhớt Chuẩn N.84B.

Code: 9727-G75.016

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn N8 Cannon

Nhớt Chuẩn N.8, đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D445/D446, ISO 3104/3105

Code: 9727-C15.016

 

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Chuẩn 9727-C10.016 Cannon

Nhớt Chuẩn N.4, đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D445/D446, ISO 3104/3105

Code: 9727-C10.016

0918.844.870 Ms. An

FPRM9D Chất Chuẩn Chớp Cháy Cannon

Chất chuẩn chớp cháy FPRM9D, 1000ml. Tuân theo tiêu chuẩn ASTM D92.

Code: 9727-A40.032

0918.844.870 Ms. An

Dung Dịch Chuẩn Điểm Chớp Cháy 9727-A35 Cannon

Chuẩn chớp cháy FPRM4D, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D92 và ASTM D93.

Mã đặt hàng: 9727-A35

0918.844.870 Ms. An

Chất CHuẩn Chớp Cháy FPRM14 Cannon

Chuẩn chớp cháy FPRM14, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D92 và ASTM D93.

Mã đặt hàng: 9727-A20

0918.844.870 Ms. An

Chất Chuẩn Điểm Chớp Cháy FPRM16

Chuẩn chớp cháy FPRM16, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D92 và ASTM D93.

Mã đặt hàng: 9727-A25

0918.844.870 Ms. An

Chuẩn Chớp Cháy 9727-A30

Chuẩn chớp cháy FPRM2D, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D92 và ASTM D93.

Mã đặt hàng: 9727-A30

0918.844.870 Ms. An

Dung dịch Chuẩn Chớp Cháy FPRM11 (9727-A15)

Chuẩn chớp cháy FPRM11, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D56 và ASTM D93.

Mã đặt hàng: 9727-A15

0918.844.870 Ms. An

Chuẩn Chớp Cháy FPRM10

Chuẩn chớp cháy FPRM10, 200 mL.  Theo tiêu chuẩn ASTM D56 và ASTM D93.

0918.844.870 Ms. An

Máy Đo Độ Nhớt Tự Động Bể Kép CAV 4.2

Máy đo độ nhớt để bàn CAV 4.2, bể kép, hoàn toàn tự động với 2 bộ xử lý mẫu 14 vị trí để xử lý mẫu D445.

Ứng dụng phân tích dầu công thức, dầu thủy lực, gốc dầu, nhiên liệu hàng hải, phụ gia...

0918.844.870 Ms. An

CANNON-Ubbelohde Dilution Viscometers

- Theo tiêu chuẩn ASTM D445, ISO 3104.

- Mẫu dầu mỏ, dầu bôi trơn, ...

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế Động Học Cannon

- Theo tiêu chuẩn ASTM D445, ASTM D2170, ISO 3104.

- Mẫu dầu mỏ, dầu bôi trơn, ...

0918.844.870 Ms. An

Top