Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Sản phẩm
Bộ Làm Mát Nhúng FT200
- Phạm vi nhiệt độ: -20°C đến +30°C.
- Làm lạnh nhanh chất lỏng xuống nhiệt độ thấp.
- Làm lạnh ngược chất lỏng kết hợp với máy tuần hoàn nhiệt.
- Thiết kế nhỏ gọn, chiếm ít diện tích, dễ vận hành.
0918.844.870 Ms. An
Thiết Bị Thử Nghiệm Độ Ổn Định Beer DYNEO DD-1201F-BF
- Thiết bị xác định hạn sử dụng và độ ổn định của bia.
- Giúp dự đoán biến đổi tính chất của bia khi bảo quản.
- Phạm vi kiểm soát nhiệt độ: -40°C đến 100 °C
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến Conducell 4US
- Conducell 4US là cảm biến độ dẫn điện 4 điện cực cáp cố định với điện cực bằng thép không gỉ.
- Có sẵn với đầu nối Triclamp và G 1 1/4" (không cần vỏ bọc).
- Ứng dụng có độ dẫn điện dao động lớn.
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến Đo Độ Điện Dẫn Single-Use Conductivity
- Cảm biến độ dẫn điện độ tin cậy cho các ứng dụng sử dụng một lần.
- Thích hợp cho các phép đo độ dẫn điện thấp (0,1 mS/cm đến 300 mS/cm).
- Được chứng nhận tương thích sinh học, hoàn hảo cho các ứng dụng dược phẩm sinh học sử dụng một lần.
0918.844.870 Ms. An
Hamilton Electrolyte 3 M KCl, 100 mL
Electrolyte Solutions 3M KCL, 100mL
Part # 238036
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến Polilyte Plus ORP
- Các phép đo có độ lặp lại cao và rất ổn định trong thời gian dài.
- Cung cấp các phép đo đáng tin cậy cho chất lỏng có tính kiềm cao và độ dẫn điện thấp.
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến ChemoTrode ORP Hamilton
- Tuổi thọ cảm biến cao.
- Đảm bảo phép đo thế oxy hóa khử nhanh chóng và chính xác.
- Tối đa hóa thời gian hoạt động và độ chính xác trong các phép đo oxy hóa khử khắt khe.
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến ORP hamilton
- Kết quả đo chính xác, ổn định trong các quy trình dược phẩm và hóa chất.
- Màng chắn HP Coatramic ngăn ngừa hiện tượng bám bẩn, đảm bảo hiệu suất lâu dài.
- Hỗ trợ CIP, SIP và hấp tiệt trùng để tích hợp liền mạch.
0918.844.870 Ms. An
Cảm Biến GlucoSense Hamilton
- Cung cấp các phép đo chính xác, thời gian thực và tại chỗ ngay trong lò phản ứng sinh học.
- Cảm biến không sử dụng dây cáp.
- Ứng dụng phổ biến Dược phẩm & Dược phẩm sinh học, Đầu nguồn quy trình sinh học.
0918.844.870 Ms. An
Cột PRP-C18 HPLC pha đảo Hamilton
- Cột PRP-C18 có độ ổn định pH và hóa học thực sự.
- Chất mang không bị bong tróc, chảy hoặc hòa tan ở bất kỳ độ pH nào.
- PRP-C18 có khả năng chịu nhiệt độ trên 100°C.
0918.844.870 Ms. An
Cột HPLC Tùy Chỉnh Hamilton
- Hamilton offers 21 polymer-based stationary phases as well as two silica gels (C8 and C18).
- Available for 7.0 and 7.8 mm ID only.
0918.844.870 Ms. An
Cột HPLC 79652
ID: 7.0 mm/7.8 mm/10 mm, Length: 50 mm/100 mm/150 mm/250 mm/300 mm
Part # 79652
- Sử dụng cho HPLC.
0918.844.870 Ms. An
Cột Phân Tích 79651 Hamilton
- ID: 1.0 mm/2.1 mm/ 4.1 mm/4.6 mm, Length: 50 mm/100 mm/150 mm/250 mm
- Part # 79651
- Sử dụng cho HPLC.
0918.844.870 Ms. An
Bơm Tiêm Dòng 700 Hamilton
- Bơm tiêm dòng 700 có thân ống bằng thủy tinh, piton bằng thép.
- Độ chính xác cao, hoạt đông trơn tru, không gò rỉ.
- Ứng dụng cho: tiêm vi lượng, HPLC và chuẩn độ.
0918.844.870 Ms. An
Bơm Tiêm Dòng 600 Hamilton
- Bơm tiêm dòng 600 có thân ống bằng thủy tinh, piton bằng thép.
- Độ chính xác cao, hoạt đông trơn tru, không gò rỉ.
0918.844.870 Ms. An
Bể Đo Độ Nhớt Động Học Koehler
- Đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D445 và các tiêu chuẩn liên quan.
- Xác định độ nhớt động học các sản phẩm từ dầu mỏ.
- Model: K23900 Kinematic Viscosity Bath
0918.844.870 Ms. An
Máy Đo Tỷ Trọng Dầu Nhớt Tự Động K862 Koehler
- Đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM D1250, D4052, D5002, D5931; ISO 91, 12185; DIN 51757; IP 365
- Máy Xác tỷ trọng các mẫu dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu mỏ
- Model: K862 Automatic Density Meter
0918.844.870 Ms. An
Máy kiểm tra điểm chớp cháy cốc kín tự động Pensky-Martens
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM 93 và các tiêu chuẩn liên quan khác.
- Máy Xác định điểm chớp cháy các mẫu dầu bôi trơn, nhiên liệu sinh học, nhiên liệu chưng cất,...
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Kế Dạng Treo BS/IP/MSL Cannon
Nhớt kế dạng treo, tuân theo ASTM D445 và ISO 3104.
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Kế AIVC-RO- 25 Cannon
Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.
Code: 9724-T50
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Kế AIVC- 25 Cannon
Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.
Code: 9724-R50
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Kế Chân Không Cannon
Nhớt Kế Chân Không (Asphalt Institute Vacuum Viscomete), tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2171.
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N600 Cannon
Nhớt Chuẩn N600, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.
Code: 9727-E10
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N190000 Cannon
Nhớt Chuẩn N190000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.
Code: 9727-E30
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn 9727-E29 Cannon
Nhớt Chuẩn N150000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D2170, ASTM D2171.
Code: 9727-E29
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N26 Cannon
Nhớt Chuẩn N26, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C36
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N250 Cannon
Nhớt Chuẩn N250, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C46
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N2 Cannon
Nhớt Chuẩn N2, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C22
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N1500 Cannon
Nhớt Chuẩn N1500, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C62
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N1400 Cannon
Nhớt Chuẩn N1400, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C53
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N140 Cannon
Nhớt Chuẩn N140, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C43
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn N14 Cannon
Nhớt Chuẩn N14, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C34
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn 9727-C61 Cannon
Nhớt Chuẩn N10200, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C61
0918.844.870 Ms. An
Nhớt Chuẩn 9727-C52
Nhớt Chuẩn N1000, tuân theo tiêu chuẩn ASTM D445/D446, ISO 3104/3105.
Code: 9727-C52
0918.844.870 Ms. An




































