Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Máy Đo Độ Cứng TB350 IR
Lovibond
12 tháng
- Độ chính xác cao trên toàn thang đo.
- Thang đo: 0.01NTU đến 4000 NTU
- Đáp ứng ISO 7027
- Sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế: 90° BLAC®
0918.844.870 Ms. An
Thông số kỹ thuật:
| Model | Model WM-040-1004 (IR) |
| Nguồn sáng | IR LED (860 nm) |
| Đáp ứng tiêu chuẩn | ISO 7027 |
| Nguyên tắc đo | Nephelometric (Multipath 90° BLAC) |
| Thang đo | 0.01 - 4000 NTU (FNU) |
| Độ phân giải | Auto ranging: 0.01-9.99: 0.01 NTU ; 10.0-99.9: 0.1 NTU ; 100-4000: 1 NTU |
| Độ chính xác | ± 1.8 % of reading + straylight |
| Độ lập lại | < 1 % or ± 0.01 NTU |
| Ánh sáng lạc (ánh sáng có thể nhiễm vào buồng chiếu mẫu) | < 0.014 NTU |
| Đơn vị hiển thị | NTU, FNU, Degrees, mg/L Kaolin, mg/L PSL |
| Thòi gian phản hồi | 7 seconds |
| Chế độ đọc | Single, Signal Averaging, Fast-Settling |
| Tùy chọn hiệu chuẩn | Full-range calibration from 0 - 4000 NTU |
| Detector | Silicon Photodiode |
| Ratio Mode | Yes |
| Thể tích mẫu | 10 mL (0.4 oz) |
| Màng hình | Full-Colour Touchscreen |
| Kích thước màng hình | 55 x 95 mm (W x H) |
| Giao diện | USB-A USB-C |
| Dữ liệu luu trữ | 250 measurements, all calibrations, verifications and factory-restore actions |
| Định dạng dữ liệu truyền tải | .csv |
| Chế độ tiết kiệm điện | Yes |
| Auto – OFF | Selectable |
| Điều kiện môi trường | Temperature: 0 - 50 °C (32 - 122 °F) Humidity: 0 - 90 % at 30 °C, noncondensing Humidity: 0 - 80 % at 40 °C, noncondensing Humidity: 0 - 70 % at 60 °C, noncondensing |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP 67 (Instrument) |
| Đáp ứng các tiêu chuẩn | CE CSA FCC A RoHS TÜV UL WEE |
| Ngôn ngữ người dùng | German, English, French, Spanish, Portuguese, Chinese, Japanese, Dutch, Turkish, Polish |
| Ngôn ngữ sách hướng dẫn | German, English, French, Spanish, Italian, Portuguese, Chinese, Dutch, Turkish, Russian |
| Kích thước | 155 x 83 x 225 mm |
| Khối lượng máy | 804 g (898 g with four AA alkaline batteries) |
Sản phẩm cùng loại
















