Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Máy Quang Phổ Raman Cầm Tay Nanoram
Thụy Sỹ
12 tháng
- Xác định và xác minh các nguyên liệu không phá hủy.
- Đáp ứng đầy đủ các quy định quản lý.
- NanoRam-1064 xác định được các mẫu có tín hiệu huỳnh quang cao.
- Phương pháp được cài sẳn, phần mềm mạnh mẽ
0918.844.870 Ms. An
D445 precision in a modern, dependable design:
- Temperature range: ambient to 100 °C (15 °C to 150 °C with available bath options)
- Viscosity range: 0.5 mm²/s (cSt) to 10,000 mm²/s (cSt) in 100-fold increments* (easily covering the range of 5 separate manual glass viscometers)
- Dual, independent baths enable simultaneous testing at two different temperatures
- Two fully accessible, 14-position sample handlers ensure reliable, unattended processing of up to 24 determinations per hour
- Automation provides an alternative to labor-intensive manual testing and reduces operator to operator variability
- A well tested CANNON viscometer platform offers reliability and dependable support
| UNIT WEIGHT | 63.0 kg (140.0 lb) |
|---|---|
| METHOD | ASTM D445/D446, IP 71, ISO 3104/3105, SAE J300 |
| DIMENSIONS (W X D X H) | 36.0 cm × 66.0 cm × 72.0 cm (14.3 in × 26.0 in × 28.5 in) |
| SHIPPING DIMENSIONS (W X D X H) | 81.3 cm × 53.3 cm × 99.0 cm (32.0 in × 21.0 in × 39.0 in) |
| SHIPPING WEIGHT (WITH ALL ITEMS) | 96.6 kg (213.0 lb) |
| MAXIMUM THROUGHPUT | 24 tests per hour |
| SAMPLE CAPACITY | 28 positions (2 x 14 positions), automated |
| VISCOSITY RANGE | 0.5 mm²/s (cSt) to 10,000 mm²/s (cSt) in 100-fold increments (depending on viscometer tube selection). Fast run tubes are also available. |
| TIMING RESOLUTION | 0.01 s (timing accuracy to ± 0.001 s) |
| TEMPERATURE RANGE AND ACCURACY |
15 °C to 100 °C,± 0.01 °C (temperatures within 5 °C of ambient and below require bath cooling) |
| MINIMUM SAMPLE/SOLVENT VOLUME | 8 mL sample (as little as 3 mL with fast run tubes)/15 mL solvent per test |
| OPERATING CONDITIONS | 15 °C to 30 °C, 10% to 75% relative humidity (non-condensing),Installation Category II; Pollution Degree 2 |
| ELECTRICAL SPECIFICATIONS | 100 Vac, 50/60 Hz; 115 Vac, 50/60 Hz; 230 Vac, 50/60 Hz; 1200 watts power consumption |
| COMPLIANCE | CE Mark; EMC directive (2004/108/EC); Low voltage directive (2006/95/EC); HI-POT (1900 Vdc,60 sec.); ROHS |
| ADDITIONAL STANDARD FEATURES | Internal heated waste drain lines,dual solvent input |
| DATA OUTPUT | USB |
Sản phẩm cùng loại
Bể Điều Nhiệt Nhiệt Độ Thấp NCB-1230 EYELA
0918.844.870 Ms. An
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
0918.844.870 Ms. An
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
0918.844.870 Ms. An
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
0918.844.870 Ms. An
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
0918.844.870 Ms. An
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
0918.844.870 Ms. An
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
0918.844.870 Ms. An
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
0918.844.870 Ms. An
Chai Thủy Tinh 2 Cổ Nắp Vặn
0918.844.870 Ms. An
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
0918.844.870 Ms. An
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
0918.844.870 Ms. An














