Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Thiết Bị Đo Độ Đục TB350 WL Lovibond
Lovibond
12 tháng
- Multipath 90° BLAC® - có khả năng loại bỏ ánh sáng lạc.
- Chính xác trên thang đo: 0.01 - 4000 NTU.
- Đáp ứng tiêu chuẩn US EPA.
0918.844.870 Ms. An
Thông số kỹ thuật:
| Model | WM-040-1001 (WL) |
| Nguồn sáng | White LED |
| Tuân thủ quy định | EPA approved (alternative to US EPA 180.1) |
| Nguyên tắc đo | Nephelometric (Multipath 90° BLAC) |
| Thang đo | 0.01 - 4000 NTU (FNU) |
| Độ phân giải | Auto ranging: 0.01-9.99: 0.01 NTU ; 10.0-99.9: 0.1 NTU ; 100-4000: 1 NTU |
| Độ chính | ± 1.8 % of reading + straylight |
| Độ lập lại | < 1 % or ± 0.01 NTU |
| Ánh sáng lạc | < 0.014 NTU |
| Đơn vị hiển thị | NTU, FNU, Degrees, mg/L Kaolin, mg/L PSL |
| Thời gian phản hồi | 7 giây |
| Chế độ đọc | Single, Signal Averaging, Fast-Settling |
| Hiệu chuẩn | Full-range calibration from 0 - 4000 NTU |
| Đầu dò | Silicon Photodiode |
| Chế độ Ratio | Yes |
| Thể tích mẫu yêu cầu | 10 mL (0.4 oz) |
| Màng hình | Full-Colour Touchscreen |
| Kích thước màng hình | 55 x 95 mm (W x H) |
| Giao diện | USB-A USB-C |
| Bộ ghi dữ liệu | 250 measurements, all calibrations, verifications and factory-restore actions |
| Định dạng truyền dữ liệu | .csv |
| Chế độ tiết kiệm điện | Yes |
| Auto – OFF | Selectable |
| Điều kiện môi trường | Temperature: 0 - 50 °C (32 - 122 °F) Humidity: 0 - 90 % at 30 °C, noncondensing Humidity: 0 - 80 % at 40 °C, noncondensing Humidity: 0 - 70 % at 60 °C, noncondensing |
| Chứng nhận | CE, CSA, FCC A, RoHS, TÜV, UL, WEE |
| Giao diện ngôn ngữ | German, English, French, Spanish, Portuguese, Chinese, Japanese, Dutch, Turkish, Polish |
| Ngôn ngữ sách hướng dẫn | German, English, French, Spanish, Italian, Portuguese, Chinese, Dutch, Turkish, Russian |
| Kích thước | 155 x 83 x 225 mm |
| Khối lượng | 804 g (898 g with four AA alkaline batteries) |
Sản phẩm cùng loại
















